베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xen canh" (1)
xen canh
영어
명사Intercropping
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
Many areas are cultivated using intercropping methods.
관련 단어 "xen canh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xen canh" (2)
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
Many areas are cultivated using intercropping methods.
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
Many areas are cultivated using intercropping methods.
